Nghĩa của từ virginal trong tiếng Việt

virginal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

virginal

US /ˈvɝː.dʒɪ.nəl/
UK /ˈvɜː.dʒɪ.nəl/

Tính từ

1.

trinh nguyên, trong trắng

of, characteristic of, or relating to a virgin

Ví dụ:
Her virginal innocence was captivating.
Sự ngây thơ trinh nguyên của cô ấy thật quyến rũ.
The bride wore a long, white, virginal gown.
Cô dâu mặc một chiếc váy dài, trắng, trinh nguyên.
2.

nguyên sơ, tinh khiết

fresh and unspoiled

Ví dụ:
The untouched forest was a virginal landscape.
Khu rừng hoang sơ là một cảnh quan nguyên sơ.
The artist used a virginal canvas for her new masterpiece.
Nghệ sĩ đã sử dụng một tấm vải bạt nguyên sơ cho kiệt tác mới của mình.
Từ liên quan: