Nghĩa của từ virile trong tiếng Việt
virile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
virile
US /ˈvɪr.əl/
UK /ˈvɪr.aɪl/
Tính từ
1.
nam tính, mạnh mẽ, tràn đầy sinh lực
having or characterized by strength, energy, and a strong sex drive; masculine
Ví dụ:
•
He was described as a strong, virile man.
Anh ấy được miêu tả là một người đàn ông mạnh mẽ, nam tính.
•
The novel portrays a virile hero who conquers all challenges.
Cuốn tiểu thuyết khắc họa một người hùng nam tính chinh phục mọi thử thách.
2.
của đàn ông, nam tính
of or relating to a man; masculine
Ví dụ:
•
The ancient culture placed great emphasis on virile qualities.
Văn hóa cổ đại rất chú trọng đến những phẩm chất nam tính.
•
His deep, resonant voice was distinctly virile.
Giọng nói trầm ấm, vang vọng của anh ấy rõ ràng là nam tính.