Nghĩa của từ virtuosity trong tiếng Việt

virtuosity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

virtuosity

US /ˌvɝː.tʃuˈɑː.sə.t̬i/
UK /ˌvɜː.tʃuˈɒs.ə.ti/

Danh từ

kỹ thuật điêu luyện, tài năng xuất chúng

great skill in music or another artistic pursuit

Ví dụ:
The pianist displayed incredible virtuosity during the concert.
Nghệ sĩ piano đã thể hiện kỹ thuật điêu luyện đáng kinh ngạc trong buổi hòa nhạc.
Her violin playing was marked by both passion and technical virtuosity.
Tiếng đàn violin của cô ấy được đánh dấu bởi cả niềm đam mê và kỹ thuật điêu luyện.