Nghĩa của từ viscera trong tiếng Việt
viscera trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
viscera
US /ˈvɪs.ər.ə/
UK /ˈvɪs.ər.ə/
Danh từ số nhiều
nội tạng, phủ tạng
the internal organs in the main cavities of the body, especially those in the abdomen, e.g., the intestines
Ví dụ:
•
The surgeon carefully examined the patient's viscera.
Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận kiểm tra nội tạng của bệnh nhân.
•
Damage to the viscera can be life-threatening.
Tổn thương nội tạng có thể đe dọa tính mạng.