Nghĩa của từ vituperate trong tiếng Việt

vituperate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vituperate

US /vaɪˈtuːpəˌreɪt/
UK /vaɪˈtjuːpəˌreɪt/

Động từ

chửi bới, lăng mạ, sỉ vả

to blame or insult (someone) in strong language

Ví dụ:
The politician continued to vituperate his opponents during the debate.
Chính trị gia tiếp tục chửi bới đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.
She began to vituperate him for his careless actions.
Cô ấy bắt đầu chửi rủa anh ta vì những hành động bất cẩn của anh ta.