Nghĩa của từ vivaciously trong tiếng Việt

vivaciously trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vivaciously

US /vɪˈveɪ.ʃəs.li/
UK /vɪˈveɪ.ʃəs.li/

Trạng từ

một cách sôi nổi, một cách hoạt bát, một cách vui vẻ

in a lively and animated manner

Ví dụ:
She greeted everyone vivaciously, her eyes sparkling with energy.
Cô ấy chào hỏi mọi người một cách sôi nổi, đôi mắt lấp lánh năng lượng.
The children played vivaciously in the park, their laughter echoing through the trees.
Những đứa trẻ chơi đùa một cách sôi nổi trong công viên, tiếng cười của chúng vang vọng qua những hàng cây.
Từ liên quan: