Nghĩa của từ vociferously trong tiếng Việt

vociferously trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vociferously

US /vəˈsɪf.ɚ.əs.li/
UK /vəˈsɪf.ər.əs.li/

Trạng từ

ầm ĩ, huyên náo, kịch liệt

in a loud and forceful manner

Ví dụ:
The crowd cheered vociferously as their team scored the winning goal.
Đám đông cổ vũ ầm ĩ khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.
He vociferously denied all the accusations against him.
Anh ta kịch liệt phủ nhận mọi cáo buộc chống lại mình.
Từ liên quan: