Nghĩa của từ voiding trong tiếng Việt

voiding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

voiding

US /ˈvɔɪdɪŋ/
UK /ˈvɔɪdɪŋ/

Danh từ

đi tiểu, đại tiện

the act of emptying the bladder or bowels

Ví dụ:
Frequent voiding can be a symptom of a urinary tract infection.
Đi tiểu thường xuyên có thể là triệu chứng của nhiễm trùng đường tiết niệu.
The patient reported difficulty with complete voiding.
Bệnh nhân báo cáo khó khăn trong việc đi tiểu hoàn toàn.

Động từ

hủy bỏ, làm mất hiệu lực

making something legally invalid or null

Ví dụ:
The judge's decision resulted in voiding the contract.
Quyết định của thẩm phán đã dẫn đến việc hủy bỏ hợp đồng.
Any unauthorized modifications will result in voiding the warranty.
Bất kỳ sửa đổi trái phép nào sẽ dẫn đến việc hủy bỏ bảo hành.
Từ liên quan: