Nghĩa của từ volant trong tiếng Việt
volant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
volant
US /ˈvoʊ.lənt/
UK /ˈvɒl.ənt/
Tính từ
1.
bay, có khả năng bay
flying or capable of flight
Ví dụ:
•
The artist depicted a volant eagle soaring above the mountains.
Nghệ sĩ đã miêu tả một con đại bàng bay lượn trên núi.
•
The ancient texts describe mythical creatures, some of which were volant.
Các văn bản cổ mô tả những sinh vật thần thoại, một số trong đó có khả năng bay.
2.
bay, dang cánh
(heraldry) represented as flying or having wings spread as if in flight
Ví dụ:
•
The coat of arms featured a lion volant, symbolizing swiftness and power.
Huy hiệu có hình sư tử bay, tượng trưng cho sự nhanh nhẹn và sức mạnh.
•
The heraldic device showed a griffin volant, its wings outstretched.
Thiết bị huy hiệu cho thấy một con sư tử đầu chim bay, với đôi cánh dang rộng.