Nghĩa của từ volte-face trong tiếng Việt

volte-face trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

volte-face

US /ˌvɑːltˈfɑːs/
UK /ˈvɒlt.fɑːs/
"volte-face" picture

Danh từ

thay đổi hoàn toàn, quay ngoắt

an abrupt and complete reversal of policy, opinion, or attitude.

Ví dụ:
•
The politician's sudden volte-face on the issue surprised everyone.
Sự thay đổi hoàn toàn đột ngột của chính trị gia về vấn đề này đã làm mọi người ngạc nhiên.
•
After much deliberation, the company made a complete volte-face on its marketing strategy.
Sau nhiều cân nhắc, công ty đã có một sự thay đổi hoàn toàn trong chiến lược tiếp thị của mình.