Nghĩa của từ vomiting trong tiếng Việt
vomiting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vomiting
US /ˈvɑː.mɪ.t̬ɪŋ/
UK /ˈvɒm.ɪ.tɪŋ/
Danh từ
nôn mửa, ói mửa
the act of expelling the contents of the stomach through the mouth
Ví dụ:
•
He experienced severe vomiting and diarrhea.
Anh ấy bị nôn mửa và tiêu chảy nặng.
•
The doctor prescribed medication to stop the vomiting.
Bác sĩ kê đơn thuốc để ngừng nôn mửa.
Động từ
nôn mửa, ói mửa
present participle of 'vomit'
Ví dụ:
•
The child was vomiting all night.
Đứa trẻ đã nôn mửa suốt đêm.
•
He felt sick and started vomiting.
Anh ấy cảm thấy khó chịu và bắt đầu nôn mửa.
Từ liên quan: