Nghĩa của từ votary trong tiếng Việt

votary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

votary

US /ˈvoʊ.t̬ɚ.i/
UK /ˈvəʊ.tər.i/

Danh từ

1.

người tu hành, tín đồ, người sùng bái

a person bound by a vow or promise, especially a religious vow

Ví dụ:
She lived as a votary, dedicating her life to spiritual pursuits.
Cô ấy sống như một người tu hành, cống hiến cuộc đời mình cho những theo đuổi tâm linh.
The monks are votaries of a strict ascetic order.
Các nhà sư là tín đồ của một dòng tu khổ hạnh nghiêm ngặt.
2.

người theo dõi, người ngưỡng mộ, người nhiệt tình

a devoted follower, admirer, or enthusiast of someone or something

Ví dụ:
He was a lifelong votary of classical music.
Ông là một người hâm mộ âm nhạc cổ điển suốt đời.
The artist had a small but dedicated group of votaries.
Nghệ sĩ có một nhóm người hâm mộ nhỏ nhưng tận tâm.