Nghĩa của từ vouchsafed trong tiếng Việt
vouchsafed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vouchsafed
US /ˈvaʊtʃ.seɪft/
UK /ˈvaʊtʃ.seɪft/
Quá khứ phân từ
ban cho, trao cho
given or granted something as a privilege or special favor
Ví dụ:
•
The king vouchsafed his blessing upon the young knight.
Nhà vua ban phước lành cho hiệp sĩ trẻ.
•
She felt honored that he had vouchsafed her a personal audience.
Cô ấy cảm thấy vinh dự vì anh ấy đã ban cho cô một buổi gặp riêng.
Từ liên quan: