Nghĩa của từ wacky trong tiếng Việt
wacky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wacky
US /ˈwæk.i/
UK /ˈwæk.i/
Tính từ
kỳ quặc, buồn cười
funny or amusing in a slightly odd or eccentric way
Ví dụ:
•
He has a really wacky sense of humor.
Anh ấy có một khiếu hài hước rất kỳ quặc.
•
The show featured some wacky characters and absurd situations.
Chương trình có một số nhân vật kỳ quặc và những tình huống vô lý.