Nghĩa của từ wagering trong tiếng Việt

wagering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wagering

US /ˈweɪdʒərɪŋ/
UK /ˈweɪdʒərɪŋ/

Danh từ

cá cược, đánh bạc

the activity of betting money on the outcome of a race, game, or other unpredictable event

Ví dụ:
He lost a lot of money on horse wagering.
Anh ấy đã mất rất nhiều tiền vào việc cá cược đua ngựa.
Online wagering has become increasingly popular.
Cá cược trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.

Động từ

tiến hành, thực hiện

present participle of wage (to engage in a war or campaign)

Ví dụ:
The country is currently wagering a war against terrorism.
Quốc gia này hiện đang tiến hành một cuộc chiến chống khủng bố.
They are wagering a campaign to raise awareness about climate change.
Họ đang tiến hành một chiến dịch nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.