Nghĩa của từ waif trong tiếng Việt
waif trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
waif
US /weɪf/
UK /weɪf/
Danh từ
1.
người lang thang, trẻ mồ côi, người vô gia cư
a person (especially a child) who has no home or friends
Ví dụ:
•
The little waif wandered the streets, looking for food.
Đứa trẻ lang thang nhỏ bé lang thang trên đường phố, tìm kiếm thức ăn.
•
She adopted a stray dog, a poor little waif.
Cô ấy nhận nuôi một con chó đi lạc, một con vật lang thang đáng thương.
2.
người gầy gò, người mảnh khảnh
a very thin person, especially a woman or girl
Ví dụ:
•
The fashion model was a delicate waif, all skin and bones.
Người mẫu thời trang là một cô gái gầy gò mảnh mai, chỉ còn da bọc xương.
•
She looked like a little waif in her oversized clothes.
Cô ấy trông như một cô gái gầy gò nhỏ bé trong bộ quần áo quá khổ.
Từ liên quan: