Nghĩa của từ wainscoting trong tiếng Việt
wainscoting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wainscoting
US /ˈweɪn.skɑː.t̬ɪŋ/
UK /ˈweɪn.skɒt.ɪŋ/
Danh từ
tấm ốp chân tường, tấm ốp tường
wooden paneling that lines the lower part of the walls of a room
Ví dụ:
•
The dining room featured elegant dark wood wainscoting.
Phòng ăn có tấm ốp chân tường bằng gỗ tối màu trang nhã.
•
They decided to install white wainscoting to brighten up the hallway.
Họ quyết định lắp đặt tấm ốp chân tường màu trắng để làm sáng hành lang.
Từ liên quan: