Nghĩa của từ warranted trong tiếng Việt

warranted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

warranted

US /ˈwɔːr.ən.t̬ɪd/
UK /ˈwɒr.ən.tɪd/

Tính từ

có cơ sở, cần thiết

justified or necessary

Ví dụ:
His anger was completely warranted.
Sự tức giận của anh ấy hoàn toàn có cơ sở.
Further investigation is warranted.
Cần có thêm cuộc điều tra.
Từ liên quan: