Nghĩa của từ "washing liquid" trong tiếng Việt
"washing liquid" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
washing liquid
US /ˈwɑʃɪŋ ˈlɪkwɪd/
UK /ˈwɒʃɪŋ ˈlɪkwɪd/
Danh từ
nước rửa chén, nước rửa bát
a liquid detergent used for washing dishes by hand
Ví dụ:
•
I need to buy some more washing liquid for the dishes.
Tôi cần mua thêm nước rửa chén.
•
The bottle of washing liquid is almost empty.
Chai nước rửa chén gần hết rồi.