Nghĩa của từ watches trong tiếng Việt
watches trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
watches
US /ˈwɑːtʃɪz/
UK /ˈwɒtʃɪz/
Danh từ
đồng hồ
plural of watch (a small timepiece worn on the wrist or carried in a pocket)
Ví dụ:
•
He collects antique pocket watches.
Anh ấy sưu tập đồng hồ bỏ túi cổ.
•
Many smartwatches can track your fitness.
Nhiều đồng hồ thông minh có thể theo dõi thể lực của bạn.
Động từ
xem, quan sát
third person singular present tense of watch (to look at or observe attentively over a period of time)
Ví dụ:
•
She watches the news every evening.
Cô ấy xem tin tức mỗi tối.
•
He often watches birds in his garden.
Anh ấy thường quan sát chim trong vườn của mình.
Từ liên quan: