Nghĩa của từ waybill trong tiếng Việt

waybill trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

waybill

US /ˈweɪˌbɪl/
UK /ˈweɪbɪl/

Danh từ

vận đơn, phiếu gửi hàng

a document issued by a carrier giving details and instructions relating to a shipment of goods

Ví dụ:
The truck driver handed over the waybill to the receiving clerk.
Tài xế xe tải đã giao vận đơn cho nhân viên nhận hàng.
Each package must have a corresponding waybill for tracking purposes.
Mỗi gói hàng phải có một vận đơn tương ứng để theo dõi.