Nghĩa của từ "wear away" trong tiếng Việt

"wear away" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wear away

US /wer əˈweɪ/
UK /weər əˈweɪ/

Cụm động từ

1.

mòn đi, biến mất

to diminish or disappear gradually by continuous use or friction

Ví dụ:
The constant rubbing caused the paint to wear away.
Sự cọ xát liên tục khiến lớp sơn bị mòn đi.
Over time, the inscription on the tombstone began to wear away.
Theo thời gian, dòng chữ khắc trên bia mộ bắt đầu mòn đi.
2.

xói mòn, làm mòn

to make something disappear or become smaller by continuous use or friction

Ví dụ:
The river slowly wore away the rocks.
Dòng sông từ từ xói mòn những tảng đá.
The constant dripping of water can wear away even the hardest stone.
Nước nhỏ giọt liên tục có thể làm mòn cả những viên đá cứng nhất.