Nghĩa của từ "weather patterns" trong tiếng Việt
"weather patterns" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
weather patterns
US /ˈwɛðər ˈpætərnz/
UK /ˈwɛðə ˈpætənz/
Danh từ số nhiều
hình thái thời tiết, kiểu thời tiết
the usual or characteristic sequence of weather conditions in a particular region or at a particular time of year
Ví dụ:
•
Climate change is altering global weather patterns.
Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi hình thái thời tiết toàn cầu.
•
Farmers rely on predictable weather patterns for their crops.
Nông dân phụ thuộc vào hình thái thời tiết có thể dự đoán được cho mùa màng của họ.
Từ liên quan: