Nghĩa của từ wedged trong tiếng Việt
wedged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wedged
US /wɛdʒd/
UK /wɛdʒd/
Tính từ
bị kẹt, bị chèn
fixed firmly in a narrow space
Ví dụ:
•
The car was wedged between two trees.
Chiếc xe bị kẹt giữa hai cái cây.
•
He found the letter wedged under the door.
Anh ấy tìm thấy lá thư bị kẹt dưới cửa.
Từ liên quan: