Nghĩa của từ weeping trong tiếng Việt

weeping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

weeping

US /ˈwiː.pɪŋ/
UK /ˈwiː.pɪŋ/

Tính từ

1.

khóc, đẫm lệ

shedding tears; crying

Ví dụ:
She was found weeping silently in her room.
Cô ấy được tìm thấy đang khóc thầm trong phòng.
The child had a red, weeping face after falling.
Đứa trẻ có khuôn mặt đỏ bừng, đẫm lệ sau khi ngã.
2.

rỉ dịch, chảy nước

(of a wound or sore) discharging fluid

Ví dụ:
The cut on his arm was still red and weeping.
Vết cắt trên cánh tay anh ấy vẫn còn đỏ và rỉ dịch.
The doctor examined the weeping eczema on her hand.
Bác sĩ kiểm tra vết chàm rỉ dịch trên tay cô ấy.
3.

rủ, cành rủ

(of a tree) having slender, drooping branches

Ví dụ:
A beautiful weeping willow stood by the river.
Một cây liễu rủ tuyệt đẹp đứng bên bờ sông.
The garden featured several ornamental weeping trees.
Khu vườn có một số cây rủ cảnh.

Danh từ

tiếng khóc, sự khóc lóc

the action of shedding tears

Ví dụ:
Her quiet weeping filled the room with sadness.
Tiếng khóc thầm của cô ấy làm căn phòng tràn ngập nỗi buồn.
The sound of weeping could be heard from the next room.
Tiếng khóc có thể nghe thấy từ phòng bên cạnh.