Nghĩa của từ "well adjusted" trong tiếng Việt
"well adjusted" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
well adjusted
US /wɛl əˈdʒʌstɪd/
UK /wɛl əˈdʒʌstɪd/
Tính từ
hòa nhập tốt, ổn định tâm lý
mentally and emotionally stable; able to cope with normal social and environmental demands
Ví dụ:
•
She grew up in a loving home and became a very well-adjusted adult.
Cô ấy lớn lên trong một gia đình yêu thương và trở thành một người lớn rất hòa nhập tốt.
•
The children from that school are generally very well-adjusted.
Những đứa trẻ từ trường đó thường rất hòa nhập tốt.