Nghĩa của từ "well nourished" trong tiếng Việt

"well nourished" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

well nourished

US /ˌwel ˈnɜːr.ɪʃt/
UK /ˌwel ˈnʌr.ɪʃt/

Tính từ

được nuôi dưỡng tốt, đủ dinh dưỡng

having received enough food and the right type of food to be healthy and strong

Ví dụ:
The children in the village were all healthy and well-nourished.
Những đứa trẻ trong làng đều khỏe mạnh và được nuôi dưỡng tốt.
A balanced diet is essential for staying well-nourished.
Chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để duy trì dinh dưỡng tốt.