Nghĩa của từ whacking trong tiếng Việt
whacking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
whacking
US /ˈwæk.ɪŋ/
UK /ˈwæk.ɪŋ/
Tính từ
khổng lồ, ấn tượng
very large or impressive
Ví dụ:
•
That's a whacking great fish you caught!
Đó là một con cá khổng lồ mà bạn đã bắt được!
•
They gave him a whacking bonus for his excellent performance.
Họ đã thưởng cho anh ấy một khoản tiền thưởng khổng lồ vì thành tích xuất sắc của anh ấy.
Trạng từ
cực kỳ, rất
very; extremely
Ví dụ:
•
It was a whacking good party!
Đó là một bữa tiệc cực kỳ vui!
•
He was whacking tired after the long journey.
Anh ấy cực kỳ mệt mỏi sau chuyến đi dài.
Từ liên quan: