Nghĩa của từ wham trong tiếng Việt

wham trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wham

US /wæm/
UK /wæm/

Từ cảm thán

rầm, bốp

used to represent the sound of a sudden, forceful impact or blow

Ví dụ:
He hit the ball, and wham! It flew over the fence.
Anh ấy đánh bóng, và rầm! Nó bay qua hàng rào.
The door slammed shut with a loud wham.
Cánh cửa đóng sầm lại với tiếng rầm lớn.

Động từ

đánh mạnh, giáng

to hit something forcefully

Ví dụ:
He whammed the ball out of the park.
Anh ấy đánh mạnh quả bóng ra khỏi công viên.
The boxer whammed his opponent with a powerful punch.
Võ sĩ quyền Anh đánh mạnh đối thủ bằng một cú đấm uy lực.