Nghĩa của từ whang trong tiếng Việt
whang trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
whang
US /wæŋ/
UK /wæŋ/
Động từ
đánh mạnh, đập mạnh
to hit something hard
Ví dụ:
•
He decided to whang the ball as hard as he could.
Anh ấy quyết định đánh bóng thật mạnh.
•
The door suddenly opened with a loud whang.
Cánh cửa đột ngột mở ra với một tiếng rầm lớn.
Danh từ
cú đánh mạnh, tiếng động lớn
a hard blow or a loud, sharp sound
Ví dụ:
•
The baseball made a loud whang as it hit the wall.
Quả bóng chày tạo ra tiếng rầm lớn khi va vào tường.
•
He gave the door a good whang to make sure it was closed.
Anh ấy đập mạnh cánh cửa để đảm bảo nó đã đóng.