Nghĩa của từ "when all is said and done" trong tiếng Việt
"when all is said and done" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
when all is said and done
US /wɛn ɔl ɪz sɛd ænd dʌn/
UK /wɛn ɔːl ɪz sɛd ænd dʌn/
Thành ngữ
khi mọi việc đã được xem xét, sau cùng
when everything has been considered; ultimately
Ví dụ:
•
When all is said and done, it's the effort that counts, not just the result.
Khi mọi việc đã được xem xét, nỗ lực mới là điều quan trọng, không chỉ là kết quả.
•
He might complain a lot, but when all is said and done, he always gets the job done.
Anh ấy có thể phàn nàn nhiều, nhưng khi mọi việc đã được xem xét, anh ấy luôn hoàn thành công việc.