Nghĩa của từ whitener trong tiếng Việt
whitener trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
whitener
US /ˈhwaɪt.nər/
UK /ˈwaɪt.nər/
Danh từ
chất làm trắng, chất tẩy trắng
a substance used to make something whiter or brighter
Ví dụ:
•
Add a capful of fabric whitener to your laundry for brighter whites.
Thêm một nắp chất làm trắng vải vào đồ giặt của bạn để có màu trắng sáng hơn.
•
Coffee whitener is a common alternative to milk or cream.
Chất làm trắng cà phê là một lựa chọn thay thế phổ biến cho sữa hoặc kem.
Từ liên quan: