Nghĩa của từ "wide eyed" trong tiếng Việt

"wide eyed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wide eyed

US /ˈwaɪdˌaɪd/
UK /ˈwaɪdˌaɪd/

Tính từ

1.

mắt mở to, ngạc nhiên

having the eyes wide open, typically as a result of wonder, fear, or astonishment

Ví dụ:
The children watched the magician with wide-eyed wonder.
Những đứa trẻ nhìn nhà ảo thuật với vẻ ngạc nhiên mắt mở to.
She looked at the huge roller coaster, wide-eyed with fear.
Cô ấy nhìn chiếc tàu lượn siêu tốc khổng lồ, mắt mở to vì sợ hãi.
2.

ngây thơ, thiếu kinh nghiệm

lacking experience or sophistication; naive

Ví dụ:
He was a wide-eyed newcomer to the big city.
Anh ấy là một người mới ngây thơ đến thành phố lớn.
Her wide-eyed optimism was refreshing.
Sự lạc quan ngây thơ của cô ấy thật sảng khoái.