Nghĩa của từ wiping trong tiếng Việt
wiping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wiping
US /ˈwaɪpɪŋ/
UK /ˈwaɪpɪŋ/
Danh từ
lau chùi, làm sạch
the action of cleaning or drying something by rubbing its surface with a cloth or something similar
Ví dụ:
•
The constant wiping of the counter kept it spotless.
Việc lau chùi quầy liên tục giữ cho nó không tì vết.
•
She gave the table a quick wiping before dinner.
Cô ấy đã lau bàn nhanh chóng trước bữa tối.
Động từ
lau, chùi
present participle of 'wipe'
Ví dụ:
•
He was wiping sweat from his brow.
Anh ấy đang lau mồ hôi trên trán.
•
She spent the afternoon wiping down all the surfaces.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để lau chùi tất cả các bề mặt.