Nghĩa của từ wisecrack trong tiếng Việt

wisecrack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wisecrack

US /ˈwaɪz.kræk/
UK /ˈwaɪz.kræk/

Danh từ

lời nói đùa, câu nói dí dỏm

a clever and often sarcastic remark

Ví dụ:
He always has a witty wisecrack ready for any situation.
Anh ấy luôn có một lời nói đùa hóm hỉnh sẵn sàng cho mọi tình huống.
Her constant wisecracks often lighten the mood.
Những lời nói đùa liên tục của cô ấy thường làm không khí nhẹ nhàng hơn.

Động từ

nói đùa, nói dí dỏm

to make a clever and often sarcastic remark

Ví dụ:
He tends to wisecrack when he's nervous.
Anh ấy có xu hướng nói đùa khi lo lắng.
Don't wisecrack during the serious meeting.
Đừng nói đùa trong cuộc họp nghiêm túc.