Nghĩa của từ wobbling trong tiếng Việt
wobbling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wobbling
US /ˈwɑb.lɪŋ/
UK /ˈwɒb.lɪŋ/
Tính từ
lung lay, chao đảo
moving unsteadily from side to side
Ví dụ:
•
The table was old and had a wobbling leg.
Cái bàn đã cũ và có một chân lung lay.
•
I saw a child with a wobbling tooth.
Tôi thấy một đứa trẻ có cái răng lung lay.
Từ liên quan: