Nghĩa của từ womanhood trong tiếng Việt
womanhood trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
womanhood
US /ˈwʊm.ən.hʊd/
UK /ˈwʊm.ən.hʊd/
Danh từ
1.
nữ tính, tuổi trưởng thành của phụ nữ
the state or condition of being a woman
Ví dụ:
•
She embraced her womanhood with confidence and grace.
Cô ấy đón nhận nữ tính của mình với sự tự tin và duyên dáng.
•
The transition to womanhood can be a challenging time for many.
Quá trình chuyển đổi sang nữ tính có thể là một thời điểm đầy thử thách đối với nhiều người.
2.
phẩm chất phụ nữ, đặc điểm của phụ nữ
the qualities or characteristics considered typical of women
Ví dụ:
•
She embodies strength and grace, truly representing the essence of womanhood.
Cô ấy thể hiện sức mạnh và sự duyên dáng, thực sự đại diện cho bản chất của nữ tính.
•
The novel explores themes of identity and womanhood in a patriarchal society.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về bản sắc và nữ tính trong một xã hội phụ quyền.