Nghĩa của từ wonted trong tiếng Việt
wonted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wonted
US /ˈwoʊn.t̬ɪd/
UK /ˈwəʊn.tɪd/
Tính từ
quen thuộc, thông thường
accustomed; customary; usual
Ví dụ:
•
He took his wonted seat by the window.
Anh ấy ngồi vào chỗ quen thuộc bên cửa sổ.
•
With his wonted cheerfulness, he greeted everyone.
Với sự vui vẻ quen thuộc, anh ấy chào hỏi mọi người.