Nghĩa của từ wordbook trong tiếng Việt
wordbook trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wordbook
US /ˈwɜrdˌbʊk/
UK /ˈwɜːdˌbʊk/
Danh từ
sổ từ, từ điển, bảng chú giải
a book containing a list of words, typically with their meanings or translations; a dictionary or glossary
Ví dụ:
•
She consulted her old English wordbook to find the definition.
Cô ấy đã tra cứu sổ từ tiếng Anh cũ của mình để tìm định nghĩa.
•
Learning a new language often starts with a basic wordbook.
Học một ngôn ngữ mới thường bắt đầu với một sổ từ cơ bản.