Nghĩa của từ wordiness trong tiếng Việt
wordiness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wordiness
US /ˈwɝː.di.nəs/
UK /ˈwɜː.di.nəs/
Danh từ
sự rườm rà, sự dài dòng, sự lắm lời
the quality of using more words than needed; verbosity
Ví dụ:
•
The editor advised him to reduce the wordiness in his essay.
Biên tập viên khuyên anh ấy nên giảm sự rườm rà trong bài luận của mình.
•
Excessive wordiness can make your writing unclear and difficult to read.
Sự rườm rà quá mức có thể làm cho bài viết của bạn không rõ ràng và khó đọc.