Nghĩa của từ wordlessly trong tiếng Việt
wordlessly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wordlessly
US /ˈwɝːd.ləs.li/
UK /ˈwɜːd.ləs.li/
Trạng từ
không nói một lời, im lặng
without words; silently
Ví dụ:
•
She nodded wordlessly, tears streaming down her face.
Cô ấy gật đầu không nói một lời, nước mắt chảy dài trên mặt.
•
He stared at the letter wordlessly, his face pale.
Anh ta nhìn chằm chằm vào lá thư không nói một lời, mặt tái mét.