Nghĩa của từ wordlist trong tiếng Việt
wordlist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wordlist
US /ˈwɜrdˌlɪst/
UK /ˈwɜːdˌlɪst/
Danh từ
danh sách từ, bảng từ vựng
a list of words, often compiled for a specific purpose such as language learning, vocabulary building, or linguistic analysis
Ví dụ:
•
The teacher provided a wordlist of common verbs for the students to memorize.
Giáo viên đã cung cấp một danh sách từ các động từ thông dụng để học sinh ghi nhớ.
•
I created a custom wordlist for my cybersecurity project.
Tôi đã tạo một danh sách từ tùy chỉnh cho dự án an ninh mạng của mình.