Nghĩa của từ words trong tiếng Việt
words trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
words
US /wɜrdz/
UK /wɜːdz/
Danh từ số nhiều
1.
từ ngữ, lời nói
units of language that carry meaning and are composed of one or more morphemes
Ví dụ:
•
She chose her words carefully.
Cô ấy chọn từ ngữ một cách cẩn thận.
•
His words of encouragement helped me a lot.
Những lời động viên của anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.
2.
lời bài hát, lời nói
the text or lyrics of a song or speech
Ví dụ:
•
I love the words to this song.
Tôi yêu lời bài hát này.
•
The speaker's words resonated with the audience.
Những lời của diễn giả đã gây được tiếng vang với khán giả.
Từ liên quan: