Nghĩa của từ "work life harmony" trong tiếng Việt

"work life harmony" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

work life harmony

US /wɜrk laɪf ˈhɑːr.mə.ni/
UK /wɜːk laɪf ˈhɑː.mə.ni/

Cụm từ

hài hòa công việc cuộc sống, cân bằng công việc và cuộc sống

a concept that emphasizes the integration and balance of work and personal life, rather than a strict separation, to achieve overall well-being and fulfillment

Ví dụ:
Achieving work life harmony is crucial for mental health and productivity.
Đạt được sự hài hòa giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và năng suất.
Flexible working hours can contribute to better work life harmony.
Giờ làm việc linh hoạt có thể góp phần tạo nên sự hài hòa giữa công việc và cuộc sống tốt hơn.