Nghĩa của từ "workforce planning" trong tiếng Việt
"workforce planning" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
workforce planning
US /ˈwɜːrkˌfɔːrs ˈplænɪŋ/
UK /ˈwɜːkˌfɔːs ˈplænɪŋ/
Danh từ
hoạch định nguồn nhân lực
the process of analyzing and forecasting an organization's workforce needs, and developing strategies to meet those needs
Ví dụ:
•
Effective workforce planning is crucial for long-term business success.
Hoạch định nguồn nhân lực hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
•
The HR department is responsible for workforce planning and development.
Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm về hoạch định và phát triển nguồn nhân lực.