Nghĩa của từ workroom trong tiếng Việt
workroom trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
workroom
US /ˈwɝːk.ruːm/
UK /ˈwɜːk.ruːm/
Danh từ
phòng làm việc, xưởng
a room in which work is done, especially manual or creative work
Ví dụ:
•
The artist spent hours in her workroom, painting her latest masterpiece.
Nữ nghệ sĩ đã dành hàng giờ trong phòng làm việc của mình, vẽ kiệt tác mới nhất.
•
The old factory had a large workroom where all the machinery was kept.
Nhà máy cũ có một phòng làm việc lớn nơi tất cả máy móc được cất giữ.