Nghĩa của từ "world renowned" trong tiếng Việt
"world renowned" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
world renowned
US /wɜːrld rɪˈnaʊnd/
UK /wɜːld rɪˈnaʊnd/
Tính từ
nổi tiếng thế giới, có danh tiếng toàn cầu
known throughout the world for excellence or achievements
Ví dụ:
•
The chef is world renowned for his innovative cuisine.
Đầu bếp nổi tiếng thế giới với ẩm thực sáng tạo của mình.
•
The university has a world-renowned research program.
Trường đại học có chương trình nghiên cứu nổi tiếng thế giới.
Từ liên quan: