Nghĩa của từ worriedly trong tiếng Việt
worriedly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
worriedly
US /ˈwɝː.id.li/
UK /ˈwʌr.id.li/
Trạng từ
một cách lo lắng, một cách bồn chồn
in a worried manner; anxiously
Ví dụ:
•
She looked at him worriedly, wondering if he was okay.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách lo lắng, tự hỏi liệu anh ấy có ổn không.
•
He paced the room worriedly, waiting for the news.
Anh ấy đi đi lại lại trong phòng một cách lo lắng, chờ đợi tin tức.