Nghĩa của từ worrying trong tiếng Việt
worrying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
worrying
US /ˈwɝː.i.ɪŋ/
UK /ˈwʌr.i.ɪŋ/
Tính từ
đáng lo ngại, gây lo lắng
causing anxiety or concern
Ví dụ:
•
The economic situation is quite worrying.
Tình hình kinh tế khá đáng lo ngại.
•
It's a very worrying trend.
Đó là một xu hướng rất đáng lo ngại.