Nghĩa của từ wreathe trong tiếng Việt

wreathe trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wreathe

US /riːð/
UK /riːð/

Động từ

kết vòng hoa, cuộn tròn

to twist or entwine (flowers, leaves, etc.) into a wreath or garland

Ví dụ:
They decided to wreathe the statue with fresh flowers.
Họ quyết định kết vòng hoa quanh bức tượng bằng hoa tươi.
Smoke began to wreathe around the chimney.
Khói bắt đầu cuộn tròn quanh ống khói.
Từ liên quan: